ngư hộ

Học thuật
Thân thiện
ngư hộ

Một ngư hộ đang kéo lưới lên thuyền vào lúc bình minh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc gia đình chuyên sống bằng nghề đánh : Từ này chỉ một hộ gia đình nghề nghiệp chính đánh bắt , thường sinh sốngvùng ven biển, sông, hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều ngư hộvùng này đã gắn bó với biển cả qua nhiều thế hệ. (Nhiều gia đình đánh vùng này đã gắn bó với biển cả qua nhiều thế hệ.)
    • Chính sách hỗ trợ của nhà nước giúp đời sống các ngư hộ ổn định hơn. (Chính sách hỗ trợ của nhà nước giúp đời sống các gia đình đánh ổn định hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cộng đồng ngư hộ": chỉ một nhóm, một khu vực tập trung nhiều gia đình sống bằng nghề .

    • Cộng đồng ngư hộ tại đảo này rất đoàn kết. (Cộng đồng các gia đình đánh tại đảo này rất đoàn kết.)
  • "Đời sống ngư hộ": chỉ cuộc sống, sinh hoạt đặc thù nghề nghiệp của những gia đình đánh .

    • Phóng sự này phản ánh chân thực đời sống ngư hộ miền Trung. (Phóng sự này phản ánh chân thực cuộc sống của các gia đình đánh miền Trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngư dân (danh từ): người làm nghề đánh . (Từ này chỉ cá nhân, trong khi "ngư hộ" thường nhấn mạnh đến đơn vị gia đình).
  • Hộ đánh (cụm danh từ): cách nói khác của "ngư hộ", nhấn mạnh vào hộ gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Gia đình đánh : Cụm từ đồng nghĩa, giải thích nghĩa của "ngư hộ".
  • Hộ làm nghề : Cụm từ có nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Cha truyền con nối": Thành ngữ thường dùng để mô tả nghề nghiệp của các ngư hộ, nghề này thường được gìn giữ qua nhiều đời trong gia đình.
    • Nghề biểnđây mang tính cha truyền con nối của các ngư hộ. (Nghề biểnđây mang tính chất được truyền từ đời cha sang đời con trong các gia đình đánh .)
ngư hộ

Một ngư hộ đang kéo lưới lên thuyền vào lúc bình minh.

  1. Gia đình chuyên sống bằng nghề đánh .